| Khả năng chịu lực |
Rất cao, phù hợp cho bãi đỗ xe, đường nội bộ |
Trung bình, phù hợp cho vỉa hè, lối đi |
Cao, nhưng dễ vỡ khi chịu tải lớn |
Thấp, dễ nứt vỡ |
| Thi công |
Không cần vữa, dễ lắp đặt và thay thế |
Cần vữa xi măng, khó thay thế từng viên |
Cần vữa, thi công tốn công |
Cần vữa, dễ bị lún sau thời gian dài |
| Thẩm mỹ |
Nhiều màu sắc, hình dạng đa dạng |
Hoa văn đẹp, màu sắc phong phú |
Màu sắc đơn giản, ít tùy chọn |
Màu đỏ đặc trưng, dễ bay màu |
| Chống trơn trượt |
Cao, bề mặt nhám giúp tăng ma sát |
Trung bình, có thể trơn khi ướt |
Cao, phù hợp cho đường đi bộ |
Thấp, dễ trơn trượt khi mưa |
| Khả năng thoát nước |
Tốt, hạn chế đọng nước và chống úng ngập |
Trung bình, không có khe hở thoát nước |
Trung bình, cần kết hợp hệ thống thoát nước |
Thấp, giữ nước trên bề mặt |
| Tuổi thọ |
20 – 30 năm, ít bị hao mòn |
10 – 15 năm, dễ bị trầy xước |
15 – 20 năm, có thể bị rêu mốc |
5 – 10 năm, dễ vỡ dưới tác động mạnh |
| Chi phí |
Hợp lý, tiết kiệm chi phí bảo trì |
Cao hơn do cần vữa và nhân công thi công |
Trung bình, giá không quá cao |
Rẻ, nhưng tốn kém nếu cần thay thế thường xuyên |